TRANG CHỦ
- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Trường sau sáp nhập
- Nhịp sống Cần Thơ

- Du lịch Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ
- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- VCT

- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Chiến dịch 01mình
- Cảnh báo lừa đảo
- Ôn thi Trạng nguyên
- Ôn thi THPT và ĐH
- Ôn thi TOEIC
- Ôn thi TOEFL
- Ôn thi IELTS
- Ôn thi Tiếng Hàn TOPIK
- Ôn thi Tiếng Nhật JLPT
- Ôn thi Tiếng Trung HSK
- Câu đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
Top 20 câu hỏi trắc nghiệm ôn thi tiếng Trung HSK #1
PHẦN TỪ VỰNG – NGỮ PHÁP – HỘI THOẠI CƠ BẢN
1. 我们______学校学习汉语。
-
在
-
是
-
有
-
去
Đáp án: 1. 在
2. 他是我的老师,______是中国人。
-
他
-
我
-
她
-
你
Đáp án: 1. 他
3. 我早上七点______。
-
学校
-
起床
-
手机
-
苹果
Đáp án: 2. 起床
4. 我家有______口人。
-
三
-
只
-
张
-
块
Đáp án: 1. 三 (→ lượng từ “口” dùng cho người trong gia đình)
5. 你会不会______汉语?
-
看
-
会
-
说
-
来
Đáp án: 3. 说
6. A: 你去哪儿?
B: 我去______。**
-
打电话
-
商店
-
吃饭
-
学习
Đáp án: 2. 商店
7. 昨天我去看电影了,今天______去一次。
-
要
-
再
-
会
-
想
Đáp án: 2. 再 (→ lại, nữa)
8. 她的衣服很______。
-
冷
-
高
-
漂亮
-
好吃
Đáp án: 3. 漂亮
9. 我们下午四点在学校______。
-
看书
-
吃饭
-
见面
-
睡觉
Đáp án: 3. 见面
10. A: 你爸爸做什么工作?
B: 他是______。**
-
朋友
-
医生
-
中国
-
手机
Đáp án: 2. 医生
PHẦN CỦNG CỐ NGỮ PHÁP & CẤU TRÚC
11. 他在家吗?
→ 不在,他______公司。**
-
在
-
有
-
去
-
在
Đáp án: 1. 在 (→ 不在家,在公司)
12. 我不太喜欢这个电影,______太长了。
-
因为
-
所以
-
但是
-
很
Đáp án: 1. 因为
13. 今天星期几?
→ 今天星期______。**
-
二
-
三个
-
七日
-
很好
Đáp án: 1. 二
14. 我哥哥比我______。
-
高
-
大家
-
了
-
吗
Đáp án: 1. 高
15. A: 那是谁的书?
B: 是我______。**
-
学校
-
的
-
看
-
在
Đáp án: 2. 的
PHẦN ĐỌC HIỂU NGẮN GỌN
16. A: 你几点上班?
B: 我八点______。**
-
下班
-
工作
-
上班
-
看书
Đáp án: 3. 上班
17. 天气热了,我想喝一点儿______。
-
水
-
米饭
-
电脑
-
衣服
Đáp án: 1. 水
18. 妈妈今天做了很多好吃的,我吃得很______。
-
饿
-
饱
-
渴
-
累
Đáp án: 2. 饱
19. 弟弟在房间里______音乐。
-
看
-
听
-
写
-
打
Đáp án: 2. 听
20. 我最喜欢的颜色是______。
-
水
-
米饭
-
红色
-
衬衫
Đáp án: 3. 红色
Người đăng : admin
Số điện thoại :
Địa chỉ mail : hotrocanthoso@gmail.com
Ngày đăng : 21/8/2026









