- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Nhịp sống Cần Thơ

- Du lịch Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ
- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- Video Cộng đồng

- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Chiến dịch 01mình
- Cảnh báo lừa đảo
- Ôn thi Trạng nguyên
- Ôn thi THPT và ĐH
- Ôn thi TOEIC
- Ôn thi TOEFL
- Ôn thi IELTS
- Ôn thi Tiếng Hàn TOPIK
- Ôn thi Tiếng Nhật JLPT
- Ôn thi Tiếng Trung HSK
- Câu đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
Phần 1: Từ vựng và ngữ pháp (10 câu)
-
次の中で「食べます」の意味に一番近い言葉はどれですか?
a) 飲みます
b) 食事します
c) 見ます
d) 聞きます -
「これは___ペンです。」(空欄に入る適切な言葉は?)
a) あの
b) この
c) その
d) どの -
「学校に___行きます。」(空欄に入る助詞は?)
a) で
b) に
c) を
d) が -
「私は日本人___。」
a) です
b) じゃないです
c) じゃありません
d) ですか -
「これは___ですか。」(空欄に入る言葉は?)
a) 何
b) どこ
c) だれ
d) いつ -
「りんごを___ください。」
a) 食べ
b) 飲み
c) 見せ
d) 取って -
「雨が___。」(空欄に入る言葉は?)
a) 降ります
b) 上がります
c) ふきます
d) たちます -
「明日、学校に行きます___。」(空欄に入る言葉は?)
a) か
b) も
c) で
d) と -
「犬は___好きです。」(空欄に入る言葉は?)
a) とても
b) けっこう
c) すこし
d) ぜんぜん -
「ご飯を食べて___、テレビを見ます。」
a) から
b) ので
c) と
d) でも
Phần 2: Đọc hiểu và ngữ pháp (10 câu)
-
次の文章を読んで、質問に答えてください。
「山田さんは学生です。毎日学校へ行きます。そして、勉強します。」
山田さんは何をしていますか?
a) 働いています
b) 学生です
c) 旅行します
d) 食べます
-
「私は映画が___好きです。」(空欄に入る言葉は?)
a) いちばん
b) あまり
c) とても
d) ぜんぜん -
「この本は___ですか。」(空欄に入る言葉は?)
a) 誰
b) 何
c) どれ
d) どこ -
「あの人は___先生です。」
a) 私の
b) あなたの
c) 彼の
d) 彼女の -
「店でりんごを___。」
a) 買います
b) 飲みます
c) 行きます
d) 書きます -
「これは___ペンですか?」
a) あなたの
b) 私の
c) 彼の
d) どの -
「今、___何時ですか?」
a) どこ
b) いつ
c) だれ
d) 今 -
「図書館で本を___。」
a) 読みます
b) 書きます
c) 見ます
d) 飲みます -
「私の友達は日本に___。」
a) 行きます
b) 行きました
c) 行きません
d) 行きませんでした -
「このレストランは___です。」
a) おいしい
b) 早い
c) 高い
d) 大きい
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Phần 1: Từ vựng và ngữ pháp
-
b) 食事します
「食べます」là hành động “ăn”. 「食事します」cũng có nghĩa là “ăn uống” nên gần nhất. -
b) この
Dùng để chỉ vật gần người nói: “Cây bút này”. -
b) に
助詞「に」chỉ điểm đến. -
a) です
Dùng để khẳng định. -
a) 何
Dùng để hỏi “cái gì”. -
d) 取って
「取ってください」: “Lấy cho tôi”. -
a) 降ります
「雨が降ります」: “mưa rơi”. -
a) か
Dùng để hỏi (phần cuối câu). -
a) とても
「とても好き」: rất thích. -
a) から
「食べてから」: sau khi ăn.
Phần 2: Đọc hiểu và ngữ pháp
-
b) 学生です
Thông tin trong đoạn văn: 山田さんは学生です. -
c) とても
「とても好き」: rất thích. -
b) 何
Dùng để hỏi về “cái gì”. -
a) 私の
Chỉ sở hữu: “Giáo viên của tôi”. -
a) 買います
Ở cửa hàng, thường là “mua”. -
d) どの
Dùng để hỏi “cái nào”. -
d) 今
Câu hỏi “Bây giờ mấy giờ?”: 「今何時ですか?」 -
a) 読みます
Ở thư viện thường là “đọc sách”. -
b) 行きました
Chia quá khứ: đã đi Nhật. -
a) おいしい
Thường dùng để mô tả đồ ăn ngon.








