TRANG CHỦ
- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Nhịp sống Cần Thơ

- Du lịch Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ
- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- Video Cộng đồng

- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Chiến dịch 01mình
- Cảnh báo lừa đảo
- Ôn thi Trạng nguyên
- Ôn thi THPT và ĐH
- Ôn thi TOEIC
- Ôn thi TOEFL
- Ôn thi IELTS
- Ôn thi Tiếng Hàn TOPIK
- Ôn thi Tiếng Nhật JLPT
- Ôn thi Tiếng Trung HSK
- Câu đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
20 câu hỏi trắc nghiệm ôn thi tiếng Trung HSK (phù hợp với HSK cấp 1 và 2)
1. “你好” có nghĩa là gì?
-
Tạm biệt
-
Xin chào
-
Cảm ơn
-
Xin lỗi
Đáp án: 2. Xin chào
2. 他是我的 ______。
-
水
-
朋友
-
苹果
-
学校
Đáp án: 2. 朋友 (bạn bè)
3. 我有两个______。
-
钱
-
水果
-
哥哥
-
桌子
Đáp án: 3. 哥哥 (anh trai)
4. 现在几点______?
-
水
-
吗
-
了
-
了?
Đáp án: 2. 吗
5. 他是______老师。
-
一
-
个
-
本
-
位
Đáp án: 4. 位 (lượng từ kính ngữ cho người)
6. 我在学校______汉语。
-
看
-
学
-
说
-
学习
Đáp án: 4. 学习
7. 他们都在______书。
-
写
-
喝
-
看
-
听
Đáp án: 3. 看 (xem/đọc)
8. 他是学生,______我不是。
-
可是
-
还是
-
和
-
因为
Đáp án: 1. 可是 (nhưng)
9. 她会______汉语吗?
-
写
-
说
-
喝
-
听
Đáp án: 2. 说
10. 我不想吃饭,我______了。
-
渴
-
饿
-
累
-
饱
Đáp án: 4. 饱 (no)
11. A: 你喜欢喝什么?
B: 我喜欢喝______。**
-
面条
-
水
-
米饭
-
苹果
Đáp án: 2. 水
12. A: 今天天气怎么样?
B: 很______。**
-
好
-
吃
-
会
-
谢谢
Đáp án: 1. 好
13. 妈妈在厨房做什么?
-
听歌
-
看电视
-
做饭
-
写字
Đáp án: 3. 做饭
14. 你的手机在哪儿?
-
桌子上
-
他家
-
学校
-
明天
Đáp án: 1. 桌子上
15. 我们下午三点去打篮球,______?
-
可以
-
好吗
-
是吗
-
谢谢
Đáp án: 2. 好吗
16. “我、你、他” đều là gì?
-
Động từ
-
Tính từ
-
Đại từ nhân xưng
-
Danh từ
Đáp án: 3. Đại từ nhân xưng
17. “的” trong “我的书” có tác dụng gì?
-
Kết thúc câu
-
Biểu thị sở hữu
-
Chỉ thời gian
-
Chỉ hành động
Đáp án: 2. Biểu thị sở hữu
18. Câu nào đúng ngữ pháp?
-
我是学生吗。
-
他是中国人。
-
吃饭我。
-
苹果喜欢我。
Đáp án: 2. 他是中国人。
19. 早上好,______!
-
谢谢
-
对不起
-
再见
-
老师
Đáp án: 4. 老师
20. A: 你是哪国人?
B: 我是______人。**
-
学生
-
汉语
-
美国
-
早上
Đáp án: 3. 美国
Người đăng : admin
Số điện thoại :
Địa chỉ mail : hotrocanthoso@gmail.com
Ngày đăng : 25/9/2025








