TRANG CHỦ
- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Nhịp sống Cần Thơ

- Du lịch Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ
- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- Video Cộng đồng

- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Chiến dịch 01mình
- Cảnh báo lừa đảo
- Ôn thi Trạng nguyên
- Ôn thi THPT và ĐH
- Ôn thi TOEIC
- Ôn thi TOEFL
- Ôn thi IELTS
- Ôn thi Tiếng Hàn TOPIK
- Ôn thi Tiếng Nhật JLPT
- Ôn thi Tiếng Trung HSK
- Câu đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
Top 20 câu hỏi trắc nghiệm ôn thi tiếng Trung HSK 1-2 #2
PHẦN TỪ VỰNG – CẤU TRÚC CÂU
1. 他每天早上六点______。
-
起床
-
工作
-
手机
-
衣服
Đáp án: 1. 起床 (dậy)
2. 今天我有一点儿______,不想说话。
-
开心
-
忙
-
累
-
漂亮
Đáp án: 3. 累 (mệt)
3. 桌子上有一本______。
-
看
-
听
-
写
-
书
Đáp án: 4. 书
4. 他不在家,他在______工作。
-
公司
-
家人
-
手机
-
学习
Đáp án: 1. 公司
5. 你吃饭了______?
-
是
-
没有
-
吗
-
不
Đáp án: 3. 吗
6. 她买了两个苹果和三______香蕉。
-
本
-
支
-
个
-
条
Đáp án: 3. 个
7. 这个衣服不大,也不______。
-
新
-
小
-
长
-
白
Đáp án: 2. 小
8. 我弟弟喜欢______电脑游戏。
-
学
-
玩
-
做
-
去
Đáp án: 2. 玩
9. 她的中文说得很______。
-
好吃
-
快
-
好
-
小
Đáp án: 3. 好
10. 我买了一点儿水果,______苹果和香蕉。
-
也
-
有
-
是
-
和
Đáp án: 2. 有
PHẦN HỘI THOẠI – ĐỌC HIỂU NGẮN
11. A: 你是哪国人?
B: 我是______人。**
-
学生
-
美国
-
吃饭
-
老师
Đáp án: 2. 美国
12. A: 明天你来学校吗?
B: 我不来,明天我______北京。**
-
学
-
去
-
做
-
吃
Đáp án: 2. 去
13. 你今天为什么没来上课?
→ 因为我______了。**
-
累
-
高
-
生病
-
工作
Đáp án: 3. 生病 (bị bệnh)
14. 妈妈正在厨房里做______。
-
饭
-
家
-
水
-
桌子
Đáp án: 1. 饭
15. 他在中国工作了______年。
-
一
-
个
-
位
-
块
Đáp án: 1. 一
PHẦN CỦNG CỐ TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP
16. “他、她、你” là loại từ gì?
-
Động từ
-
Danh từ
-
Đại từ nhân xưng
-
Giới từ
Đáp án: 3. Đại từ nhân xưng
17. "很" thường đứng trước loại từ nào?
-
Danh từ
-
Động từ
-
Tính từ
-
Lượng từ
Đáp án: 3. Tính từ
18. “我家有三口人” có nghĩa là gì?
-
Nhà tôi có ba cái miệng
-
Tôi có ba người nhà
-
Nhà tôi ở tầng ba
-
Tôi ăn ba bữa mỗi ngày
Đáp án: 2. Tôi có ba người nhà
**19. A: 今天星期几?
B: ______星期五。**
-
今天
-
是
-
不
-
很
Đáp án: 2. 是
20. 我下午三点要去学校,______你呢?
-
和
-
了
-
在
-
那
Đáp án: 4. 那
Người đăng : admin
Số điện thoại :
Địa chỉ mail : hotrocanthoso@gmail.com
Ngày đăng : 27/9/2025








